拼
存放
HSK5v 0 · Lv.1
cúnfàng
gửi; gởi; ký gửi
deposits and loans
漢越 tồn phóng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寄存; 储存
- 放置
等级
义项 ①v≈HSK5
gửi; gởi; ký gửi
寄存; 储存
免费例句
这个盒子里存放着我高中所有的照片
≈HSK4
干粉要存放在干燥的地方。
Gānfěn yào cúnfàng zài gānzào de dìfang.
≈HSK4
Bột khô cần bảo quản ở nơi khô ráo.
Dry powder should be stored in a dry place.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đặt; để; cất giữ; lưu giữ; lưu trữ
放置
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分