WinHSK

存档

HSK5v
0 · Lv.1
cúndàng

lưu trữ; lưu hồ sơ

save file [ 相关词条 ] 存档带 [名] [计算机] grandfather tape 存档期 [名] [计算机] grandfather cycle 存档文件 [名] [计算机] grandfather file

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把已经处理完毕的公文、资料稿件归入档案,留供以后查考
义项 vHSK5

lưu trữ; lưu hồ sơ

把已经处理完毕的公文、资料稿件归入档案,留供以后查考

免费例句

他负责存档公司的文件。

Tā fùzé cúndàng gōngsī de wénjiàn.

HSK5

Anh ấy phụ trách lưu trữ tài liệu của công ty.

He is responsible for archiving the company's documents.

我需要查看存档的记录。

Wǒ xūyào chákàn cúndàng de jìlù.

HSK5

Tôi cần kiểm tra các bản ghi đã được lưu trữ.

I need to check the archived records.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan