WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
孙女
HSK4
n
0 · Lv.1
sūnnǚ
cháu gái
granddaughter [ 相关词条 ] 孙女婿 [名] grandson-in-law
漢越 tôn nữ
字解构
Phân tích chữ
孙
sūn
HSK4
cháu
女
nǚ
HSK1
gái, nữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
侄孙女
zhí sūn nǚ
HSK6
cháu gái
外孙女
wài sūn nǚ
HSK4
cháu ngoại (gái) (con của con gái)
孙女儿
sūn nǚ ér
HSK4
cháu gái
孙女婿
sūn nǚ xu
HSK7-9
cháu rể
曾孙女
zēng sūn nǚ
HSK5
cháu cố gái; chắt gái
重孙女
chóng sūn nǚ
HSK4
chắt gái
侄孙女儿
zhí sūn nǚ ér
HSK6
cháu gái
外孙女儿
wài sūn nǚ ér
HSK4
cháu gái ngoại
查词
复习
真题
工具
我的