拼
孙权
HSK5n 0 · Lv.1
sūnquán
Tôn Quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三国时期人物。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tôn Quyền
三国时期人物。
免费例句
孙权在中国家喻户晓。
Sūn Quán zài Zhōngguó jiā yù hù xiǎo.
≈HSK6
Tôn Quyền được biết đến rộng rãi ở Trung Quốc.
Sun Quan is a household name in China.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分