拼
孟夏
HSK1n 0 · Lv.1
mèngxià
tháng đầu hạ; tháng tư
first month of summer [fourth lunar month]; early summer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夏季第一个月即阴历四月
等级
义项 ①n≈HSK1
tháng đầu hạ; tháng tư
夏季第一个月即阴历四月
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分