WinHSK

孟浪

HSK1adj
0 · Lv.1
mènglàng

lỗ mãng; thô lỗ

rash; rude; rush 话语/行为 孟浪 speak/act rashly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲁莽
  2. 梦中的浪漫或幻想的状态。
义项 adjHSK1

lỗ mãng; thô lỗ

鲁莽

义项 adjHSK1

đường đột; mènglàng - Mộng Lãng

梦中的浪漫或幻想的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan