WinHSK

孟秋

HSK1n
0 · Lv.1
mèngqiū

tháng đầu thu; tháng bảy

first month of autumn [seventh lunar month]; early autumn/fall

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秋季第一个月分即农历七月
义项 nHSK1

tháng đầu thu; tháng bảy

秋季第一个月分即农历七月

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan