拼
季节
HSK3n 0 · Lv.1
jìjié
mùa; vụ; kỳ; thời vụ; thời kỳ
漢越 quý tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年里的某个有特点的时期
等级
义项 ①n≈HSK3
mùa; vụ; kỳ; thời vụ; thời kỳ
一年里的某个有特点的时期
免费例句
春天是一个温暖的季节。
chūntiān shì yī gè wēnnuǎn de jìjié.
≈HSK2
Mùa xuân là một mùa ấm áp.
Spring is a warm season.
三月是春季的最后一个月。
Sānyuè shì chūnjì de zuìhòu yí ge yuè.
≈HSK2
Tháng ba là tháng cuối của mùa xuân.
March is the last month of spring.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分