拼
学姐
HSK1n 0 · Lv.1
xuéjiě
đàn chị; chị khóa trên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是和我们读同一所学校,但是年级比我们高的女生,包括已经毕业的校友。
等级
义项 ①n≈HSK1
đàn chị; chị khóa trên
是和我们读同一所学校,但是年级比我们高的女生,包括已经毕业的校友。
免费例句
学姐带我们参观了学校。
Xuéjiě dài wǒmen cānguān le xuéxiào.
≈HSK4
Chị khóa trên dẫn chúng tôi đi tham quan trường.
The senior female student showed us around the school.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分