拼
学童
HSK4n 0 · Lv.1
xuétóng
trẻ em đi học
schoolchild; schoolkid
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上学的儿童
等级
义项 ①n≈HSK4
trẻ em đi học
上学的儿童
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trẻ em đi học
schoolchild; schoolkid
trẻ em đi học
上学的儿童