WinHSK

学龄

HSK4n
0 · Lv.1
xuélínɡ

tuổi đi học; tuổi nhập học (trẻ em từ sáu đến bảy tuổi là đến tuổi đi học)

school age 学龄 前儿童 pre-school child; pre-schooler 学龄 儿童 school-age child; school-ager

漢越 học linh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指儿童适合于入学的年龄,通常从六、七岁开始
义项 nHSK4

tuổi đi học; tuổi nhập học (trẻ em từ sáu đến bảy tuổi là đến tuổi đi học)

指儿童适合于入学的年龄,通常从六、七岁开始

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan