拼
孩提
HSK3n 0 · Lv.1
háití
hồi nhỏ; tuổi thơ; thời trẻ con; thời thơ ấu
early childhood; infancy 孩提 时代的记忆 memories from early childhood
漢越 hài đề
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指幼儿时期
- 童;幼儿
等级
义项 ①n≈HSK3
hồi nhỏ; tuổi thơ; thời trẻ con; thời thơ ấu
指幼儿时期
义项 ②n≈HSK3
trẻ con; nhi đồng
童;幼儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分