拼
孽畜
HSK1n 0 · Lv.1
nièchù
sinh vật độc ác (lời nguyền đa năng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- evil creature (multipurpose curse)
- evil domestic animal
等级
义项 ①n≈HSK1
sinh vật độc ác (lời nguyền đa năng)
evil creature (multipurpose curse)
义项 ②n≈HSK1
vật nuôi xấu xa
evil domestic animal
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分