拼
宁夏
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
níngxià
Ninh Hạ
Ningxia 宁夏 地毯 Ningxia carpet [carpet made in Ningxia] [ 相关词条 ] 宁夏回族自治区 [名] Ningxia Hui Autonomous Region
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一个自治区。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Ninh Hạ
中国的一个自治区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分