WinHSK

宁洱

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
níngěr

Hạt Ning'er ở Vân Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ning'er County in Yunnan
  2. abbr. for Ning'er Hani and Yi Autonomous County 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县 [Ning2 ěr Hā ní zú Yi2 zú Zi4 zhì xiàn]
义项 n, nlocalHSK1

Hạt Ning'er ở Vân Nam

Ning'er County in Yunnan

义项 n, nlocalHSK1

viết tắt cho quận tự trị Ning'er Hani và Yi 寧洱 哈尼族彞 族自治縣 | 宁洱 哈尼族彝族自治县

abbr. for Ning'er Hani and Yi Autonomous County 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县 [Ning2 ěr Hā ní zú Yi2 zú Zi4 zhì xiàn]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan