WinHSK

宁肯

HSK7-9adv
0 · Lv.1
níngkěn

thà; thà rằng

漢越 ninh khẳng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宁可
义项 advHSK7-9

thà; thà rằng

宁可

免费例句

宁肯慢一点,也要安全。

Nìngkěn màn yīdiǎn, yě yào ānquán.

HSK4

Thà chậm một chút mà an toàn.

Better to be slow but safe.

她宁肯辞职,也不违法。

Tā nìngkěn cízhí, yě bù wéifǎ.

HSK5

Cô ấy thà nghỉ việc chứ không phạm pháp.

She would rather quit her job than break the law.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan