WinHSK

宁静

HSK7-9adj
0 · Lv.1
níngjìng

yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch

漢越 ninh tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (环境、心情) 安静
义项 adjHSK7-9

yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch

(环境、心情) 安静

免费例句

这一切都让他觉得宁静而美好。

HSK5

关厢的生活比较宁静。

guān xiāng de shēng huó bǐ jiào níng jìng

HSK5

Cuộc sống ở ngoại ô khá yên tĩnh.

Life in the suburbs is relatively peaceful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50