拼
宅院
HSK6n 0 · Lv.1
zháiyuàn
nhà có sân; toà nhà
house with a courtyard; house
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 带院子的宅子泛指住宅
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà có sân; toà nhà
带院子的宅子泛指住宅
免费例句
在中国传统宅院中,书斋可以说是唯一的精神活动场所。
≈HSK6
它一般位于宅院的僻静之处,常常与后花园相邻,营造出高雅恬淡的环境。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分