WinHSK

安慰

HSK5v, adj
0 · Lv.1
ānwèi

an ủi; xoa dịu; dỗ dành; trấn an

漢越 an uý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人心情安适
  2. 语言或者动作使别人减轻痛苦; 变得平静的行为
  3. (心情) 安适快慰
义项 vHSK5

an ủi; xoa dịu; dỗ dành; trấn an

使人心情安适

免费例句

他刚才在电话里安慰她呢。

Tā gāngcái zài diànhuà lǐ ānwèi tā ne.

HSK4

Ban nãy anh ấy an ủi cô ấy qua điện thoại.

He was comforting her on the phone just now.

你能安慰我吗?

Nǐ néng ānwèi wǒ ma?

HSK4

Bạn có thể an ủi tôi không?

Can you comfort me?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

sự an ủi

语言或者动作使别人减轻痛苦; 变得平静的行为

免费例句

他的安慰让我开心。

Tā de ānwèi ràng wǒ kāixīn.

HSK5

Sự an ủi của anh ấy làm tôi vui.

His comfort made me happy.

她的安慰让我安心。

tā de ānwèi ràng wǒ ānxīn.

HSK5

Sự an ủi của cô ấy giúp tôi yên tâm.

Her comfort put me at ease.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

thoải mái; an nhàn; dễ chịu

(心情) 安适快慰

免费例句

她的表情让人感到很安慰。

Tā de biǎoqíng ràng rén gǎndào hěn ānwèi.

HSK5

Biểu cảm của cô ấy làm người khác cảm thấy an ủi.

Her expression made people feel comforted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50