拼
安详
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ānxiáng
điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh; trầm tĩnh; thanh thản
漢越 an tường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表情平静;动作从容
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh; trầm tĩnh; thanh thản
表情平静;动作从容
免费例句
他安详地坐在椅子上。
Tā ānxiáng de zuò zài yǐzi shang.
≈HSK6
Anh ấy ngồi bình thản trên ghế.
He sits serenely on the chair.
她的表情很安详。
Tā de biǎoqíng hěn ānxiáng.
≈HSK6
Biểu cảm của cô ấy rất bình thản.
Her expression is very serene.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分