WinHSK

完备

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wánbèi

đủ; đầy đủ; hoàn mỹ; hoàn chỉnh

漢越 hoàn bị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容应该有的都有了,什么都不缺
义项 adjHSK7-9

đủ; đầy đủ; hoàn mỹ; hoàn chỉnh

形容应该有的都有了,什么都不缺

免费例句

白鹿洞书院是中国古代传播文化、交流学术和培养人才的地方,也是中国历史上第一所完备的书院。

HSK5

他们的计划完备可靠。

Tāmen de jìhuà wánbèi kěkào.

HSK6

Kế hoạch của họ hoàn chỉnh và đáng tin cậy.

Their plan is complete and reliable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50