WinHSK

完美

HSK5adj
0 · Lv.1
wánměi

hoàn mỹ; hoàn hảo

漢越 hoàn mĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强调非常好, 没有一点缺点,常带有主观评价
义项 adjHSK5

hoàn mỹ; hoàn hảo

强调非常好, 没有一点缺点,常带有主观评价

免费例句

她有一张完美的脸。

tā yǒu yī zhāng wán měi de liǎn

HSK4

Cô ấy có một khuôn mặt hoàn hảo.

She has a perfect face.

这是一个完美的计划。

Zhè shì yī gè wánměi de jìhuà.

HSK4

Đây là một kế hoạch hoàn hảo.

This is a perfect plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。