WinHSK

宏大

HSK6adj
0 · Lv.1
hóngdà

to; to lớn; lớn lao; hùng vĩ; vĩ đại

grand; great; immense; vast 宏大 的志愿 great aspirations 宏大 的建筑 majestic/grand building 规模 宏大 on a grand scale 建设 宏大 的科学技术队伍 build a mammoth force of scientific and technical personnel

漢越 hoành đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (规模; 气魄等) 巨大
义项 adjHSK6

to; to lớn; lớn lao; hùng vĩ; vĩ đại

(规模; 气魄等) 巨大

免费例句

他的抱负非常宏大。

tā de bàofù fēicháng hóngdà.

HSK6

Hoài bão của anh ấy rất lớn lao.

His ambitions are very grand.

他的梦想非常宏大。

tā de mèngxiǎng fēicháng hóngdà.

HSK6

Giấc mơ của anh ấy rất vĩ đại.

His dream is very grand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。