拼
宏愿
HSK6n 0 · Lv.1
hóngyuàn
chí nguyện to lớn; ý nguyện vĩ đại
grand aspirations; noble ambition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伟大的志愿
等级
义项 ①n≈HSK6
chí nguyện to lớn; ý nguyện vĩ đại
伟大的志愿
免费例句
改造自然的宏愿。
Gǎizào zìrán de hóngyuàn.
≈HSK6
Chí nguyện to lớn muốn cải tạo thiên nhiên.
The grand ambition to transform nature.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分