WinHSK

宏达

HSK6adj
0 · Lv.1
hóng

thông minh; thông hiểu; tinh thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广博精通
  2. 宏达是指规模大、发展迅速的状态或情况。
义项 adjHSK6

thông minh; thông hiểu; tinh thông

广博精通

义项 adjHSK6

hoành đạt; hồng đạt; rộng lớn và phát triển

宏达是指规模大、发展迅速的状态或情况。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan