WinHSK

宗师

HSK7-9n
0 · Lv.1
zōngshī

tôn sư; bậc thầy

great master; master of great learning and integrity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在思想或学术上受人尊崇而可奉为楷模的人
义项 nHSK7-9

tôn sư; bậc thầy

指在思想或学术上受人尊崇而可奉为楷模的人

免费例句

《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan