拼
定居
HSK7-9v 0 · Lv.1
dìngjū
định cư
漢越 định cư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在某个地方固定地居住下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
định cư
在某个地方固定地居住下来
免费例句
我们一家人在上海定居了。
Wǒmen yījiā rén zài Shànghǎi dìngjū le.
≈HSK5
Gia đình tôi đã định cư ở Thượng Hải.
My family has settled in Shanghai.
我们打算明年定居国外。
wǒ men dǎ suàn míng nián dìng jū guó wài
≈HSK5
Chúng tôi dự định năm sau định cư nước ngoài.
We plan to settle abroad next year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分