WinHSK

定稿

HSK6n, v
0 · Lv.1
dìnggǎo

sửa bản thảo; hiệu đính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 修改并确定稿子
  2. 修改后确定下来的稿子
义项 vHSK6

sửa bản thảo; hiệu đính

修改并确定稿子

免费例句

好吧,那你们争取明天给我定稿。

HSK5

义项 nHSK6

bản thảo đã sửa chữa; bản thảo đã hiệu đính

修改后确定下来的稿子

免费例句

年内可以把定稿交给出版社。

Nián nèi kěyǐ bǎ dìnggǎo jiāo gěi chūbǎnshè.

HSK6

Trong năm nay phải đem bản thảo đã hiệu đính giao cho nhà xuất bản.

The final manuscript can be submitted to the publisher within the year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan