WinHSK

审理

HSK7-9v
0 · Lv.1
shěnlǐ

thụ lý; thẩm tra

漢越 thẩm lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审查处理 (案件)
义项 vHSK7-9

thụ lý; thẩm tra

审查处理 (案件)

免费例句

律师在审理中据理力争。

Lǜshī zài shěnlǐ zhōng jùlǐlìzhēng.

HSK6

Luật sư đã tranh luận quyết liệt trong phiên tòa.

The lawyer argued vigorously during the trial.

他负责审理案件。

tā fù zé shěn lǐ àn jiàn.

HSK6

Anh ấy chịu trách nhiệm xử lý vụ án.

He is responsible for hearing the case.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan