WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家人
HSK1
n
0 · Lv.1
jiārén
người nhà, người thân trong gia đình
servant
漢越 gia nhân
字解构
Phân tích chữ
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一家人
yìjiārén
HSK7-9
hộ gia đình
出家人
chū jiā rén
HSK1
người xuất gia; người tu hành
客家人
kè jiā rén
HSK1
Người Khách Gia
家人们
jiā rén men
HSK1
các bạn ơi; mọi người ơi; cả lò nhà mình ơi
自家人
zì jiā rén
HSK2
người trong nhà
查词
复习
真题
工具
我的