拼
家人
HSK1n 0 · Lv.1
jiārén
người nhà, người thân trong gia đình
servant
漢越 gia nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家庭里的成员
等级
义项 ①n≈HSK1
người nhà, người thân trong gia đình
免费例句
家人支持我的决定。
Jiārén zhīchí wǒ de juédìng.
≈HSK3
Gia đình ủng hộ quyết định của tôi.
My family supports my decision.
家人们都来了。
Jiārénmen dōu lái le.
≈HSK3
Các thành viên trong gia đình đều đã đến.
All the family members have come.
是的,我的家人都会去伦敦看我的比赛。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分