拼
家俱
HSK6n 0 · Lv.1
jiājù
đồ đạc trong nhà; nội thất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家里使用的物品,如桌子、椅子、床等。
等级
义项 ①n≈HSK6
đồ đạc trong nhà; nội thất
家里使用的物品,如桌子、椅子、床等。
免费例句
好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分