WinHSK

家属

HSK6n
0 · Lv.1
jiāshǔ

người nhà; họ hàng; người trong gia đình

family members; (family) dependents 军人 家属 armymen's family/dependents 干部 家属 family/dependents of government employees [ 相关词条 ] 家属委员会 [名] resident committee; neighbourhood committee 家属院 [名] residential areas/quarters (of a school, factory, etc)

漢越 gia thuộc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭内户主本人以外的成员,也指职工本人以外的家庭成员
义项 nHSK6

người nhà; họ hàng; người trong gia đình

家庭内户主本人以外的成员,也指职工本人以外的家庭成员

免费例句

家属们正在医院外等待。

jiāshǔmen zhèngzài yīyuàn wài děngdài.

HSK4

Người nhà đang chờ ở ngoài bệnh viện.

The family members are waiting outside the hospital.

医院通知了患者家属。

Yīyuàn tōngzhī le huànzhě jiāshǔ.

HSK5

Bệnh viện đã thông báo cho người nhà bệnh nhân.

The hospital notified the patient's family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50