拼
容许
HSK7-9v 0 · Lv.1
róngxǔ
cho phép
漢越 dung hứa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 许可
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cho phép
许可
免费例句
时间不容许我们等待。
Shíjiān bù róngxǔ wǒmen děngdài.
≈HSK6
Thời gian không cho phép chúng ta chờ đợi.
Time does not permit us to wait.
法律不容许这样做。
Fǎlǜ bù róngxǔ zhèyàng zuò.
≈HSK6
Pháp luật không cho phép làm như vậy.
The law does not permit doing this.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分