拼
宽敞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuānchang
rộng rãi; rộng lớn
漢越 khoan xưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容空间、面积很大
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
rộng rãi; rộng lớn
形容空间、面积很大
免费例句
那个房间空间挺宽敞。
nà ge fáng jiān kōng jiān tǐng kuān chǎng
≈HSK4
Phòng đó không gian rất rộng rãi.
That room is quite spacious.
我喜欢宽敞的客厅。
Wǒ xǐhuān kuānchǎng de kètīng.
≈HSK5
Tôi thích phòng khách rộng rãi.
I like a spacious living room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分