WinHSK

宽泛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuānfàn

rộng rãi; rộng; bao la; mênh mông (nội dung, ý nghĩa)

漢越 khoan phiếm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (内容, 意义) 涉及的面宽
义项 adjHSK7-9

rộng rãi; rộng; bao la; mênh mông (nội dung, ý nghĩa)

(内容, 意义) 涉及的面宽

免费例句

这个词的含义很宽泛。

zhège cí de hányì hěn kuānfàn.

HSK6

Hàm ý của từ này rất rộng.

The meaning of this word is very broad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan