拼
宿主
HSK5n 0 · Lv.1
sùzhǔ
kí chủ (sinh vật mà vật kí sinh sống trên đó)
host 中间/终 宿主 intermediate/final host [ 相关词条 ] 宿主细胞 [名] host cell
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寄生物所寄生的生物,例如人就是蛔虫的寄主也叫宿主见〖寄主〗
等级
义项 ①n≈HSK5
kí chủ (sinh vật mà vật kí sinh sống trên đó)
寄生物所寄生的生物,例如人就是蛔虫的寄主也叫宿主见〖寄主〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分