WinHSK

宿昔

HSK7-9n
0 · Lv.1

trước kia

very short time 宿昔 之间 in a very short time 宿昔 成名 become famous overnight

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. formerly
  2. in the past
义项 nHSK7-9

trước kia

formerly

义项 nHSK7-9

trong quá khứ

in the past

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan