WinHSK

宿醉

HSK5v
0 · Lv.1
zuì

say; say xỉn; say rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过度饮酒后的不适感。
义项 vHSK5

say; say xỉn; say rượu

过度饮酒后的不适感。

免费例句

宿醉让他一整天都没精神。

Sùzuì ràng tā yī zhěngtiān dōu méi jīngshén.

HSK6

Cơn say rượu khiến anh ta cả ngày không có tinh thần.

The hangover left him listless all day.

科学家做过一次实验,分别以自然醒的人、宿醉的人和被闹钟吵醒的人为研究对象,让他们在起床后进行一系列的测试。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan