WinHSK

寄信

HSK4v
0 · Lv.1
xìn

gửi thư

send/post/mail a letter [ 相关词条 ] 寄信地址 [名] postal/mailing address 寄信人 [名] sender

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寄信,汉语词语,拼音是jì xìn ,释义是指递送书信。
义项 vHSK4

gửi thư

寄信,汉语词语,拼音是jì xìn ,释义是指递送书信。

免费例句

我今天要寄信给朋友。

Wǒ jīntiān yào jì xìn gěi péngyou.

HSK3

Hôm nay tôi sẽ gửi thư cho bạn.

I am going to mail a letter to a friend today.

我昨天忘记给你寄信了。

wǒ zuó tiān wàng jì gěi nǐ jì xìn le.

HSK3

Hôm qua tôi quên gửi thư cho bạn rồi.

I forgot to mail you a letter yesterday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan