WinHSK

富有

HSK5adj, v
0 · Lv.1
fùyǒu

giàu; giàu có; nhiều của cải

be rich in; be full of; abound in 富有 朝气 be full of vigour and vitality 富有 同情心 have a sympathetic heart; be sympathetic 富有 生命力 be full of vitality 富有 机智 be full of resources; be witty 富有 代表性 be typical (of); be representative (of) 富有 冒险精神的旅行家 adventurous traveller 富有 成果的会谈 fruitful/productive talk 富有 表情的面孔 expressive face

漢越 phú hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拥有大量的财产
  2. 充分具有。
义项 adjHSK5

giàu; giàu có; nhiều của cải

拥有大量的财产

免费例句

他们并不是那么富有。

Tāmen bìng bù shì nàme fùyǒu.

HSK4

Bọn họ không giàu có vậy đâu.

They are not that rich.

富有的人常做慈善。

Fùyǒu de rén cháng zuò císhàn.

HSK5

Người giàu thường làm từ thiện.

Wealthy people often do charity work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

giàu; đầy; dồi dào; phong phú (tràn đầy, giàu có về mặt phẩm chất hay nội dung)

充分具有。

免费例句

他的文章富有情感。

Tā de wénzhāng fùyǒu qínggǎn.

HSK5

Bài viết của anh ấy giàu cảm xúc.

His article is full of emotion.

她的声音富有魅力。

Tā de shēngyīn fùyǒu mèilì.

HSK5

Giọng cô ấy rất quyến rũ.

Her voice is full of charm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50