WinHSK

富翁

HSK7-9n
0 · Lv.1
fùwēng

phú ông; người giàu; tỉ phú

very rich person; man of wealth/means; moneybags 参见:百万 富翁 白手起家的亿万 富翁 self-made billionaire

漢越 phú ông

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拥有大量财产的人
义项 nHSK7-9

phú ông; người giàu; tỉ phú

拥有大量财产的人

免费例句

他通过投资成了富翁。

Tā tōngguò tóuzī chéngle fùwēng.

HSK5

Anh ấy đã trở thành tỉ phú nhờ đầu tư.

He became a millionaire through investment.

我快变成百万富翁了。

Wǒ kuài biàn chéng bǎiwàn fùwēng le.

HSK5

Tôi sắp trở thành phú ông rồi.

I'm about to become a millionaire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50