WinHSK

寒心

HSK4v
0 · Lv.1
hánxīn

thất vọng đau khổ; đau khổ; đau lòng; đau xót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因失望而痛心
  2. 害怕
义项 vHSK4

thất vọng đau khổ; đau khổ; đau lòng; đau xót

因失望而痛心

免费例句

孩子这么不争气,真让人寒心。

Háizi zhème bù zhēngqì, zhēn ràng rén hánxīn.

HSK6

Con cái không chịu cố gắng như vậy, thật làm người ta đau lòng.

It's really heartbreaking when a child is so disappointing.

真叫人寒心。

Zhēn jiào rén hánxīn.

HSK6

Thật làm người ta đau lòng.

It really breaks one's heart.

义项 vHSK4

sợ; sợ hãi; sợ sệt

害怕

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan