WinHSK

寒意

HSK4n
0 · Lv.1
hányì

rùng mình; ớn lạnh

nip/chill in the air

漢越 hàn ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寒冷的感觉
义项 nHSK4

rùng mình; ớn lạnh

寒冷的感觉

免费例句

深秋的夜晚,风吹在身上,已有几分寒意。

shēn qiū de yèwǎn, fēng chuī zài shēnshang, yǐ yǒu jǐ fēn hányì.

HSK5

Đêm cuối thu, gió thổi qua người thấy hơi lạnh.

On a late autumn night, the wind blowing on the body already feels a bit chilly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan