WinHSK

寒流

HSK4n
0 · Lv.1
hánliú

dòng nước lạnh; dòng hải lưu lạnh

cold wave

漢越 hàn lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从高纬度流向低纬度的海流。寒流的水温比它所到区域的水温低
  2. 指寒潮
义项 nHSK4

dòng nước lạnh; dòng hải lưu lạnh

从高纬度流向低纬度的海流。寒流的水温比它所到区域的水温低

免费例句

寒流使海水温度下降。

Hánliú shǐ hǎishuǐ wēndù xiàjiàng.

HSK6

Dòng hải lưu lạnh làm nhiệt độ nước biển giảm xuống.

The cold current causes the seawater temperature to drop.

寒流的方向是向南。

Hánliú de fāngxiàng shì xiàng nán.

HSK6

Hướng của dòng hải lưu lạnh là về phía nam.

The direction of the cold current is southward.

义项 nHSK4

luồng khí lạnh; luồng không khí lạnh

指寒潮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan