拼
寨主
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhàizhǔ
trại chủ; chủ trại
brigand chief; chief of brigands
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 占山为寇的盗贼首领
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trại chủ; chủ trại
占山为寇的盗贼首领
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trại chủ; chủ trại
brigand chief; chief of brigands
trại chủ; chủ trại
占山为寇的盗贼首领