拼
寨子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhàizi
hàng rào; tường rào bao quanh
stockaded village
漢越 trại tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 四周的栅栏或围墙
- 四周有栅栏或围墙的村子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hàng rào; tường rào bao quanh
四周的栅栏或围墙
义项 ②n≈HSK7-9
trại; làng có hàng rào bao bọc
四周有栅栏或围墙的村子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分