拼
寸心
HSK6n 0 · Lv.1
cùnxīn
tấc lòng; trong lòng; trong tim; tấc dạ
feelings 聊表 寸心 as a small token of my gratitude; just to show my appreciation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指心中;心里
- 微小的心意;小意思
- 内心、心中
等级
义项 ①n≈HSK6
tấc lòng; trong lòng; trong tim; tấc dạ
指心中;心里
义项 ②n≈HSK6
chút tình; một chút tình cảm
微小的心意;小意思
义项 ③n≈HSK6
thốn tâm
内心、心中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分