WinHSK

对于

HSK4prep
0 · Lv.1
duìyú

với; về; đối với

漢越 đối vu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 介词,引进对象或事物的关系者
义项 prepHSK4

với; về; đối với

介词,引进对象或事物的关系者

免费例句

对于健康,我们应该多加注意。

Duìyú jiànkāng, wǒmen yīnggāi duō jiā zhùyì.

HSK4

Đối với sức khỏe, chúng ta nên chú ý hơn.

Regarding health, we should pay more attention.

对于学生来说,考试很重要。

Duìyú xuéshēng lái shuō, kǎoshì hěn zhòngyào.

HSK4

Đối với học sinh, thi cử rất quan trọng.

For students, exams are very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan