拼
对垒
HSK7-9v 0 · Lv.1
duìlěi
đối chọi; đấu; đương đầu; đối đầu (trong chiến đấu, đánh cờ, đánh bóng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指两军相持,也用于下棋、赛球等
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đối chọi; đấu; đương đầu; đối đầu (trong chiến đấu, đánh cờ, đánh bóng)
指两军相持,也用于下棋、赛球等
免费例句
中国队明天将与日本队对垒。
Zhōngguó duì míngtiān jiāng yǔ Rìběn duì duìlěi.
≈HSK6
Ngày mai đội Trung Quốc sẽ đấu với đội Nhật Bản.
The Chinese team will face off against the Japanese team tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分